egg cell
A scientist examines a large, detailed diagram of an egg cell under a bright light.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào trứng: "egg cell" là tế bào sinh sản cái, còn được gọi là giao tử cái. Đây là tế bào đơn bội (n) được tạo ra từ buồng trứng và có khả năng kết hợp với tinh trùng để tạo thành hợp tử, phát triển thành phôi thai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The egg cell is the largest cell in the human body. (Tế bào trứng là tế bào lớn nhất trong cơ thể con người.)
- Fertilization occurs when a sperm cell penetrates an egg cell. (Sự thụ tinh xảy ra khi tinh trùng xâm nhập vào tế bào trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"egg cell donation": hiến tế bào trứng.
- Egg cell donation helps infertile couples have children. (Hiến tế bào trứng giúp các cặp vợ chồng vô sinh có con.)
"egg cell maturation": sự trưởng thành của tế bào trứng.
- Hormones regulate egg cell maturation in the ovaries. (Hormone điều chỉnh sự trưởng thành của tế bào trứng trong buồng trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Egg (n): trứng (nói chung, có thể chỉ trứng gà hoặc tế bào trứng trong ngữ cảnh sinh học).
- The hen laid an egg. (Con gà mái đẻ một quả trứng.)
- Ovum (n): noãn, tế bào trứng (thuật ngữ chính xác hơn trong sinh học, số nhiều là ).
- The ovum is released during ovulation. (Noãn được phóng thích trong quá trình rụng trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Ovum: noãn, tế bào trứng.
- Female gamete: giao tử cái.
- Reproductive cell: tế bào sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "egg cell", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Release an egg cell: phóng thích tế bào trứng.
- The ovary releases an egg cell each month. (Buồng trứng phóng thích một tế bào trứng mỗi tháng.)
- Fertilize an egg cell: thụ tinh cho tế bào trứng.
- Sperm fertilizes the egg cell in the fallopian tube. (Tinh trùng thụ tinh cho tế bào trứng trong ống dẫn trứng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "egg cell".